Top 10 Nhà Triết Học Lâu Đời Nhất Thế Giới Năm 2026: Giải Thích Những Ý Tưởng Cách Mạng Của Họ

Jamesty
JamestyAuthor
20 min readVI
Top 10 Nhà Triết Học Lâu Đời Nhất Thế Giới Năm 2026: Giải Thích Những Ý Tưởng Cách Mạng Của Họ

Cuộc tìm kiếm của con người để hiểu vũ trụ, sự tồn tại của chúng ta và các nguyên tắc chi phối xã hội đã là một nỗ lực không ngừng nghỉ trong nhiều thiên niên kỷ. Triết học đứng như nền tảng của cuộc tìm kiếm này, cung cấp các khuôn khổ đã định hình các nền văn minh và truyền thống trí tuệ trên toàn cầu. Ấn phẩm của chúng tôi liên tục xem xét các nhà tư tưởng nền tảng, những người có hiểu biết sâu sắc vẫn tiếp tục vang vọng, cung cấp bối cảnh cho tư duy hiện đại. Phân tích này trình bày Top 10 nhà triết học lâu đời nhất thế giới năm 2026, ghi nhận những đóng góp tiên phong của họ và sự liên quan lâu dài của các ý tưởng của họ.

Thiết lập Giáo trình Triết học: Phương pháp luận của Chúng tôi

Bảng xếp hạng các nhà triết học lỗi lạc này của chúng tôi dựa trên sự đánh giá nghiêm ngặt về tính ưu việt lịch sử của họ, tính độc đáo trong ý tưởng của họ và ảnh hưởng lâu dài của họ đối với các phát triển triết học, khoa học và văn hóa sau này. Chúng tôi ưu tiên những nhân vật có công trình đại diện cho một sự khởi đầu đáng kể so với các giải thích thần thoại thuần túy, khởi xướng một cách tiếp cận có hệ thống và hợp lý hơn để hiểu thế giới. Tiêu chí chính để được đưa vào danh sách này, phù hợp với chủ đề, là thời kỳ hoạt động ước tính của họ, nhấn mạnh vào những người phát triển rực rỡ sớm nhất trong lịch sử được ghi chép.

Chúng tôi dựa trên các tài liệu lịch sử đã được thiết lập và học thuật triết học để xác định vị trí thời gian gần đúng của họ và các nguyên lý cốt lõi trong tư tưởng của họ. Các nguồn như The Collector, History.com, UoPeople.edu, Research.com và National Geographic Education cung cấp các chi tiết tiểu sử và khái niệm nền tảng cho đánh giá này. Chúng tôi xem xét vai trò của họ trong việc thiết lập các trường phái tư tưởng riêng biệt, tác động của họ đối với sự phát triển của logic, đạo đức học, siêu hình học và lý thuyết chính trị, và mức độ mà các khái niệm của họ đã đặt nền móng cho nghiên cứu khoa học trong tương lai. Đánh giá này tập trung vào di sản trí tuệ lâu dài của họ, xem xét cách các ý tưởng ban đầu của họ đã biến đổi sự hiểu biết đương thời và tiếp tục ảnh hưởng đến diễn ngôn hiện đại.

Top 10 nhà triết học lâu đời nhất thế giới năm 2026:

1. Thales xứ Miletus

DSC01420

Phát triển rực rỡ từ khoảng năm 624 đến 546 TCN, Thales xứ Miletus được công nhận rộng rãi là nhà triết học đầu tiên trong truyền thống Hy Lạp và là một nhân vật then chốt trong quá trình chuyển đổi từ huyền thoại sang lý trí. Xuất thân từ thành bang Miletus cổ đại của Hy Lạp ở Ionia, ông đã khởi xướng một phương thức tìm hiểu mới bằng cách tìm kiếm các giải thích tự nhiên cho các hiện tượng của thế giới, thay vì chỉ quy chúng cho sự can thiệp của thần thánh. Sự thay đổi cơ bản này đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử trí tuệ, đặt nền móng cho tư duy khoa học và triết học.

Thales nổi tiếng đề xuất rằng nước là chất cơ bản, hay arche, của vũ trụ. Ông tin rằng nước là nguồn gốc của vạn vật, cần thiết cho sự sống và có khả năng biến đổi thành nhiều trạng thái khác nhau, do đó giải thích cho sự đa dạng của thế giới vật chất. Giả thuyết này, mặc dù sau đó đã bị thay thế, đại diện cho một nỗ lực đột phá nhằm giải thích thực tại thông qua một nguyên lý vật chất duy nhất, nền tảng. Cách tiếp cận của ông nhấn mạnh vào quan sát và suy luận hợp lý để hiểu vũ trụ, thoát khỏi những câu chuyện thần thoại thuần túy vốn thống trị các giải thích về tự nhiên trước đây.

Ngoài các lý thuyết vũ trụ học của mình, Thales còn được ghi nhận với những đóng góp ban đầu cho toán học và thiên văn học. Ông được cho là đã dự đoán được nhật thực, thể hiện sự hiểu biết về cơ học thiên thể, và đã đo chiều cao của các kim tự tháp bằng cách sử dụng bóng của chúng. Di sản của ông không chỉ nằm ở những kết luận cụ thể, mà còn ở phương pháp luận tiên phong của ông - việc áp dụng có hệ thống lý trí và quan sát thực nghiệm để hiểu thế giới tự nhiên. Sự đổi mới trí tuệ này đã thiết lập Trường phái Triết học Miletus và ảnh hưởng sâu sắc đến các nhà tư tưởng tiền Socrates sau này, củng cố vị trí của ông như nhà triết học phương Tây sớm nhất được biết đến, như The Collector đã ghi nhận.

2. Anaximander

images 95

Là học trò của Thales và là một thành viên nổi bật của Trường phái Miletus, Anaximander sống từ khoảng năm 610 đến 546 TCN. Ông đã mở rộng các ý tưởng nền tảng của thầy mình, nhưng cũng giới thiệu những bước đột phá triệt để, thúc đẩy hơn nữa cuộc tìm hiểu triết học. Anaximander được ca ngợi vì mô hình vũ trụ học tinh vi và những nỗ lực ban đầu của ông về một lý thuyết phát triển sinh học, thể hiện một bước nhảy vọt trí tuệ đáng kể so với thời đại của ông.

Anaximander đã thách thức quan niệm của Thales rằng nước là chất cơ bản, thay vào đó lập luận cho một nguyên lý trừu tượng và vô định hơn mà ông gọi là "apeiron", hay "cái vô hạn". Apeiron này được quan niệm như một nguồn vô hạn, vĩnh cửu và không phân biệt, từ đó vạn vật phát sinh và chúng trở về. Ông cho rằng apeiron không phải là bất kỳ yếu tố cụ thể nào như nước, mà là một chất nguyên thủy, vô hạn có khả năng tạo ra các phẩm chất đối lập (nóng và lạnh, ướt và khô) tạo nên thế giới có thể quan sát được. Khái niệm này đã giới thiệu một mức độ trừu tượng chưa từng thấy trong tư tưởng triết học, gợi ý một thực tại vượt ra ngoài trải nghiệm giác quan trực tiếp.

Hơn nữa, Anaximander được ghi nhận với việc đề xuất một lý thuyết tiến hóa sơ khai. Ông cho rằng sự sống bắt nguồn từ nước và các dạng sống phức tạp hơn, bao gồm cả con người, phát triển từ các sinh vật thủy sinh đơn giản hơn. Ông đưa ra giả thuyết rằng con người, vì yếu ớt khi mới sinh, hẳn đã tiến hóa từ một sinh vật có thể tự bảo vệ mình ngay từ đầu. Công trình của ông cũng bao gồm việc tạo ra một bản đồ thế giới sơ khai và một quả địa cầu thiên thể, phản ánh mối quan tâm toàn diện của ông đối với vũ trụ vật chất. Những đóng góp sâu sắc của Anaximander nằm ở việc ông tiến tới một lời giải thích trừu tượng và có hệ thống hơn về vũ trụ, củng cố thêm vai trò của Trường phái Miletus trong việc chuyển đổi tư duy từ huyền thoại sang tìm hiểu hợp lý, như The Collector đã trình bày chi tiết.

3. Pythagoras

maxresdefault 11

Phát triển rực rỡ từ khoảng năm 570 đến 495 TCN, Pythagoras xứ Samos được công nhận rộng rãi vì ảnh hưởng sâu sắc của ông đối với cả toán học và triết học. Mặc dù nổi tiếng gắn liền với định lý Pythagoras, những đóng góp của ông còn vượt xa hình học, bao gồm một thế giới quan toàn diện kết nối thế giới tự nhiên với trật tự số học và sự hài hòa tâm linh. Ông đã thành lập một cộng đồng triết học và tôn giáo độc đáo, ảnh hưởng sâu sắc đến tư tưởng phương Tây.

Pythagoras tin rằng thế giới tự nhiên, mà ông gọi là "vũ trụ" (cosmos) - có nghĩa là một hệ thống có trật tự, có thể hiểu được - về cơ bản bị chi phối bởi các con số và mối quan hệ toán học. Ông cho rằng các con số không chỉ là những thực thể trừu tượng mà là bản chất nền tảng của thực tại, chi phối mọi thứ từ sự hài hòa âm nhạc đến chuyển động của các thiên thể. Niềm tin này đã dẫn ông khám phá các tỷ lệ toán học vốn có trong âm nhạc, phát hiện ra rằng các quãng hài hòa có thể được biểu diễn dưới dạng các phân số số học đơn giản. Hiểu biết sâu sắc này gợi ý một cấu trúc toán học sâu sắc của vũ trụ, truyền cảm hứng cho các nhà tư tưởng sau này như Plato.

Trường phái Pythagoras, một hội kín, tập trung vào triết học và toán học như những con đường dẫn đến sự cứu rỗi và thanh lọc cá nhân. Họ tuân thủ một quy tắc đạo đức nghiêm ngặt, bao gồm ăn chay và tin vào sự luân hồi của linh hồn. Bản thân Pythagoras đã khám phá sự cân bằng giữa động vật và con người trong vũ trụ, ủng hộ một sự hiểu biết toàn diện về sự tồn tại. Sự nhấn mạnh của ông vào trật tự số học và cấu trúc hợp lý của vũ trụ đã đặt ra những niềm tin nền tảng cho sự phát triển của cả khoa học và triết học trừu tượng, ảnh hưởng đến phương pháp luận khoa học và tư tưởng siêu hình sau này trong nhiều thế kỷ, như History.com và National Geographic Education đã ghi nhận.

4. Khổng Tử

Confucius

Sinh năm 551 TCN và sống đến năm 479 TCN, Khổng Tử là một trong những nhân vật có ảnh hưởng nhất trong tư tưởng phương Đông, triết lý của ông đã định hình văn hóa và xã hội Trung Quốc trong hơn hai thiên niên kỷ. Những lời dạy của ông, được biên soạn chủ yếu trong "Luận Ngữ", cung cấp một khuôn khổ toàn diện cho hành vi đạo đức, sự hài hòa xã hội và quản trị hiệu quả. Các ý tưởng của Khổng Tử đã hình thành nên nền tảng của Nho giáo, một hệ thống tín ngưỡng tập trung vào đạo đức cá nhân và công cộng.

Trọng tâm của triết học Nho giáo là các khái niệm nhân (lòng nhân ái hay từ bi), lễ (nghi thức phù hợp hay hành vi đúng đắn) và nghĩa (chính nghĩa hay khuynh hướng đạo đức). Khổng Tử nhấn mạnh việc trau dồi phẩm chất đạo đức thông qua tự hoàn thiện, giáo dục và tuân thủ các vai trò xã hội. Ông tin rằng một xã hội hài hòa được xây dựng dựa trên các mối quan hệ đạo đức, đặc biệt là "Ngũ luân": vua tôi, cha con, vợ chồng, anh em và bạn bè. Mỗi mối quan hệ mang những bổn phận và trách nhiệm cụ thể, thúc đẩy trật tự và ổn định.

Nguyên tắc đạo đức nổi tiếng nhất của ông được thể hiện qua Quy tắc Vàng: "Điều gì mình không muốn, đừng làm cho người khác." Đặc tính này củng cố tầm nhìn của ông về một xã hội công bằng và ổn định. Khổng Tử cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của lòng hiếu thảo, sự tôn kính đối với người già và tổ tiên, như một nền tảng của sự gắn kết gia đình và xã hội. Các ý tưởng của ông về quản trị đạo đức, ủng hộ việc các nhà lãnh đạo nên trau dồi đức hạnh để truyền cảm hứng cho thần dân của mình, đã ảnh hưởng sâu sắc đến bộ máy quan liêu đế quốc Trung Quốc thông qua hệ thống thi cử, nơi kiểm tra các ứng viên về các tác phẩm kinh điển của Nho giáo trong hơn 2.000 năm. Di sản lâu dài của Khổng Tử là hệ thống toàn diện của ông về đời sống đạo đức và trật tự xã hội, như Invaluable.com và UoPeople.edu đã nhấn mạnh.

5. Heraclitus

p01h83jd

Sống từ khoảng năm 540 đến 480 TCN, Heraclitus xứ Ephesus là một nhà triết học Hy Lạp tiền Socrates nổi tiếng với học thuyết về sự thay đổi không ngừng và sự thống nhất của các mặt đối lập. Những phát biểu khó hiểu và thường mang tính nghịch lý của ông đã khiến ông có biệt danh "Nhà triết học U Ám". Heraclitus đã ảnh hưởng sâu sắc đến tư tưởng triết học sau này, đặc biệt là trong siêu hình học và nhận thức luận, bằng cách thách thức quan niệm về một thực tại tĩnh tại.

Heraclitus nổi tiếng tuyên bố: "Không ai tắm hai lần trên cùng một dòng sông, vì dòng sông ấy không còn là dòng sông cũ và con người ấy cũng không còn là con người cũ." Tuyên bố này tóm gọn niềm tin cốt lõi của ông rằng thay đổi là hằng số duy nhất trong vũ trụ. Ông xem thực tại như một dòng chảy vĩnh viễn, một quá trình luôn biến đổi chứ không phải một trạng thái cố định. Đối với Heraclitus, lửa là biểu tượng chính của sự biến đổi không ngừng này, đại diện cho bản chất năng động và luôn thay đổi của sự tồn tại. Ông coi lửa là yếu tố cơ bản làm nền tảng cho mọi thay đổi, đốt cháy và biến đổi mọi thứ thành một thứ khác.

Một khía cạnh quan trọng khác trong triết học của ông là khái niệm về sự thống nhất của các mặt đối lập. Heraclitus lập luận rằng các lực lượng đối lập - như nóng và lạnh, ngày và đêm, thiện và ác - không phải là mâu thuẫn mà là cần thiết cho sự hài hòa vũ trụ. Ông tin rằng sự căng thẳng và xung đột giữa các mặt đối lập này duy trì sự cân bằng và trật tự của vũ trụ. Ý tưởng này cho thấy sự bất hòa là cố hữu trong thực tại và cần thiết cho sự tồn tại của nó. Sự nhấn mạnh của ông vào bản chất năng động, biện chứng của thực tại đã ảnh hưởng sâu sắc đến các nhân vật như Plato, các nhà Khắc kỷ và các nhà duy tâm Đức sau này, củng cố vị trí của ông như một nhân vật then chốt trong tư tưởng Hy Lạp cổ đại, theo History.com.

6. Lão Tử

Tao-Te-Ching-by-Lao-Tzu

Phát triển rực rỡ vào khoảng năm 500 TCN, Lão Tử là nhân vật được tôn kính, người được ghi nhận là tác giả của "Đạo Đức Kinh" và thành lập Đạo giáo, một trong những truyền thống triết học và tâm linh sâu sắc nhất của Trung Quốc. Mặc dù các chi tiết lịch sử về cuộc đời ông còn thưa thớt và thường bị tranh luận, những lời dạy của ông đã tạo ra ảnh hưởng to lớn đối với tư tưởng, văn hóa và tâm linh Trung Quốc, nhấn mạnh sự hài hòa với thiên nhiên và một cách tiếp cận đặc biệt đối với quản trị và hành vi cá nhân.

Triết học của Lão Tử tập trung vào khái niệm "Đạo", thường được dịch là "Con đường". Đạo là một lực lượng vô hình, vĩnh cửu và phổ quát làm nền tảng cho mọi tồn tại, hướng dẫn trật tự tự nhiên của vũ trụ. Ông chủ trương sống hòa hợp với Đạo thông qua một nguyên tắc gọi là vô vi, có nghĩa là "không hành động" hay "hành động vô vi". Điều này không có nghĩa là lười biếng, mà là hành động hòa hợp với dòng chảy tự nhiên của sự vật, không cưỡng cầu hay can thiệp nhân tạo. Bằng cách đón nhận sự tự nhiên và giản dị, các cá nhân có thể đạt được sự an lạc nội tâm và sống một cuộc sống cân bằng.

Triết học của ông đã giới thiệu khái niệm âm dương, đại diện cho cách các lực lượng dường như đối lập - như ánh sáng và bóng tối, nam và nữ, chủ động và thụ động - được kết nối, phụ thuộc lẫn nhau và cùng hoạt động để tạo ra sự hài hòa trong thế giới. Lão Tử tin vào sự bất tử của tâm linh, cho rằng bằng cách hòa hợp với Đạo, linh hồn có thể trở nên một với vũ trụ sau khi chết, được hướng dẫn bởi khí, sinh lực thiết yếu. Những lời dạy của ông không chỉ ảnh hưởng sâu sắc đến thực hành tâm linh cá nhân mà còn đến tư tưởng chính trị, ủng hộ sự can thiệp tối thiểu của chính phủ và sự trở lại với những cách sống đơn giản, tự nhiên hơn. Sự nhấn mạnh của Lão Tử vào sự cân bằng, khiêm tốn và trật tự tự nhiên tiếp tục truyền cảm hứng cho sự chiêm nghiệm và đời sống đạo đức, như UoPeople.edu đã ghi nhận.

7. Anaxagoras

images 96

Sống từ khoảng năm 500 đến 428 TCN, Anaxagoras là một nhà triết học Hy Lạp tiền Socrates đến từ Clazomenae, người đã mang triết học đến Athens, ảnh hưởng sâu sắc đến các nhân vật như Socrates, Euripides và Pericles. Ông đã giới thiệu các khái niệm đột phá về bản chất của vật chất và nguyên lý tổ chức của vũ trụ, thách thức các quan điểm trước đó của trường phái Miletus và Elea.

Anaxagoras nổi tiếng đề xuất rằng "hạt giống của vạn vật nằm trong mọi thứ khác." Ông tin rằng trong thế giới vật chất, tất cả các chất đều là hỗn hợp chứa các phần của tất cả các chất khác, và không có gì là nguyên chất một mình. Ví dụ, một miếng bánh mì chứa "hạt giống" của tóc, thịt và xương, sau đó được nuôi dưỡng và phát triển khi được tiêu thụ. Lý thuyết về "đồng nhất thể" (homoeomery) này nhằm giải thích làm thế nào các chất khác nhau có thể phát sinh từ một hỗn hợp nguyên thủy dường như không phân biệt, gợi ý về khả năng phân chia vô hạn của vật chất.

Tuy nhiên, đóng góp quan trọng nhất của ông là sự ra đời của "Nous" (Tinh thần/Trí tuệ) như lực lượng vũ trụ khởi xướng chuyển động và mang lại trật tự cho hỗn hợp hỗn loạn của các "hạt giống" nguyên thủy. Anaxagoras cho rằng Nous là một nguyên lý vô hạn, tự trị và thông minh, chịu trách nhiệm sắp xếp vũ trụ thành trật tự vũ trụ mà chúng ta quan sát được. Không giống như các nhà triết học trước đây tìm kiếm một yếu tố vật chất chính, Anaxagoras đặt ra một nguyên lý thông minh, phi vật chất là nguyên nhân tối hậu của tổ chức vũ trụ. Khái niệm này là một bước quan trọng hướng tới các giải thích mục đích luận sau này về vũ trụ. Các ý tưởng của ông, mặc dù mang tính cách mạng, đã thách thức niềm tin tôn giáo đương thời, dẫn đến các cáo buộc bất kính và cuối cùng là bị lưu đày khỏi Athens, nhấn mạnh sự sôi động trí tuệ của thời đại ông, như Athens Insiders và IEP.utm.edu đã nhấn mạnh.

8. Tôn Tử

StephensPRO-11-24Hero

Phát triển rực rỡ trong thời kỳ Chiến Quốc hỗn loạn của Trung Quốc (475-221 TCN), Tôn Tử là một nhà chiến lược quân sự và triết gia huyền thoại, người có kiệt tác trường tồn "Binh pháp Tôn Tử" vẫn là một trong những luận thuyết có ảnh hưởng nhất về chiến lược trong lịch sử. Mặc dù các chi tiết về cuộc đời ông còn mờ mịt trong sự không chắc chắn lịch sử, các nguyên tắc được gán cho ông đã vượt ra ngoài ứng dụng quân sự, tìm thấy sự liên quan trong kinh doanh, chính trị và cuộc sống hàng ngày.

Triết học của Tôn Tử vượt xa các chiến thuật chiến trường đơn thuần; nó là một hệ thống toàn diện để hiểu về xung đột, bản chất con người và con đường dẫn đến chiến thắng thông qua trí thông minh và sự đối đầu tối thiểu. Ông nhấn mạnh tầm quan trọng của việc biết mình và biết người, nổi tiếng tuyên bố: "Biết người biết ta, trăm trận trăm thắng." Những lời dạy của ông ưu tiên lập kế hoạch chiến lược, sự lừa dối và chiến tranh tâm lý hơn là vũ lực. Ông chủ trương chiến thắng mà không cần chiến đấu, nhấn mạnh rằng nghệ thuật chiến tranh tối cao là khuất phục kẻ thù mà không cần giao chiến.

Các nguyên lý chính trong triết học của ông bao gồm tầm quan trọng của sự linh hoạt và thích ứng, đánh giá cẩn thận địa hình và thời điểm, và sử dụng khôn ngoan các nguồn lực. Tôn Tử tin vào việc tìm kiếm cơ hội giữa hỗn loạn và hiểu các động lực tinh tế của quyền lực. Tác phẩm của ông mổ xẻ sự phức tạp của lãnh đạo, kỷ luật và tinh thần của binh lính. Những nguyên tắc vượt thời gian này, mặc dù ban đầu được hình thành cho các chỉ huy quân sự, đã trở thành nền tảng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, ảnh hưởng đến hoạch định chính phủ, chiến lược doanh nghiệp và thậm chí cả tâm lý thể thao trên toàn thế giới. Trí tuệ chiến lược của Tôn Tử tiếp tục cung cấp những hiểu biết sâu sắc về việc điều hướng các môi trường cạnh tranh phức tạp, như Research.com đã trình bày chi tiết.

9. Socrates

download 6

Sống từ khoảng năm 470 đến 399 TCN, Socrates được nhiều người coi là người sáng lập ra triết học phương Tây, mặc dù không để lại tác phẩm viết nào của riêng mình. Ảnh hưởng sâu sắc của ông bắt nguồn từ phương pháp tìm hiểu mang tính cách mạng và cam kết kiên định của ông đối với việc tự kiểm tra đạo đức. Những gì chúng ta biết về Socrates hầu như hoàn toàn đến từ các tài khoản của các học trò, đặc biệt là các cuộc đối thoại của Plato và các tác phẩm của Xenophon, vẽ nên một bức tranh sống động về những theo đuổi trí tuệ của ông.

Socrates đã tiên phong trong cái ngày nay được gọi là phương pháp Socrates, một hình thức đặc biệt của đối thoại tranh luận hợp tác. Phương pháp này liên quan đến việc đặt ra một loạt các câu hỏi thăm dò để kích thích tư duy phản biện, phơi bày các giả định tiềm ẩn và hướng dẫn các cá nhân hướng tới sự hiểu biết sâu sắc hơn về bản thân và sự rõ ràng về đạo đức. Ông tin rằng trí tuệ thực sự nằm ở việc nhận ra sự thiếu hiểu biết của chính m

Share

4 Comments

Join the discussion and share your thoughts

Join the Discussion

Share your voice

0 / 2000

* Your email is kept private and never published.

L
Livy HermanJan 15, 2026
<p>I just came across this amazing way to earn $6,000-$8,000 a m0nth 0nline! No selling, no struggle—just a simple system that anyone can follow. Mia Westbrook did it, and so can you! Don&#8217;t miss out on this life-changing 0pportunity. check it out by Limited time only – grab it before it&#8217;s gone!&#8221; visiting:-&#8230;..,</p> <p>Here is I started_______ ­P­a­y­A­t­H­o­m­e­1­.­C­om</p>
V
vorbelutrioperbirNov 27, 2024
<p>Real excellent information can be found on site. &#8220;Society produces rogues, and education makes one rogue more clever than another.&#8221; by Oscar Fingall O&#8217;Flahertie Wills Wilde.</p>